relief valve
Danh từ: Van xả áp, van an toàn (relief valve) là một loại van được lắp đặt trong các bình chứa hoặc hệ thống kín (ví dụ như nồi hơi) để kiểm soát áp suất. Van này tự động mở ra khi áp suất bên trong đạt đến mức nguy hiểm, giúp giải phóng chất lỏng hoặc khí ra ngoài, từ đó ngăn ngừa nổ hoặc hư hỏng thiết bị.
- (Nồi hơi được trang bị một van xả áp để ngăn chặn các vụ nổ.)
- (Nếu áp suất trở nên quá cao, van xả áp sẽ tự động mở ra.)
- "to act as a relief valve": đóng vai trò như một van xả áp (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ một cơ chế giải tỏa căng thẳng).
- Talking to a friend can act as a relief valve for stress. (Nói chuyện với bạn bè có thể đóng vai trò như một van xả áp cho căng thẳng.)
- "safety relief valve": van an toàn xả áp (một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn).
- The safety relief valve must be tested regularly. (Van an toàn xả áp phải được kiểm tra thường xuyên.)
- Pressure relief valve (danh từ): van xả áp suất (một tên gọi khác).
- Safety valve (danh từ): van an toàn (thường có chức năng tương tự, nhưng đôi khi được dùng rộng hơn).
- The safety valve prevents the system from overpressurizing. (Van an toàn ngăn hệ thống bị quá áp.)
- Pressure relief device: thiết bị xả áp.
- Blowdown valve: van xả đáy (dùng trong nồi hơi, nhưng chức năng khác một chút).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "relief valve"; tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng các động từ như: - to open the relief valve: mở van xả áp. - The technician opened the relief valve to release the pressure. (Kỹ thuật viên đã mở van xả áp để giải phóng áp suất.) - to close the relief valve: đóng van xả áp. - After the pressure dropped, they closed the relief valve. (Sau khi áp suất giảm, họ đã đóng van xả áp.)
- To blow off steam: xả hơi (thành ngữ này có nguồn gốc từ van xả áp, nhưng được dùng theo nghĩa bóng là giải tỏa căng thẳng).
- He went for a run to blow off steam after a long day. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi sau một ngày dài.)